fed up to the back teeth

/fɛd əp tɪ ðə bæk tiθ/
Cụm từ
  1. (thông tục, UK) Thể hiện rõ ràng của chán ngấy: rất bực bội, khó chịu, mệt mỏi.
    (informal, UK) Emphatic form of fed up: very frustrated, annoyed, tired.
    Từ đồng nghĩa:sick to the back teeth
🎬 Nghe “fed up to the back teeth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish